Là một chuyên gia với hơn 10 năm kinh nghiệm trong ngành thời trang, từ quản lý chuỗi cung ứng đến tư vấn chiến lược cho các thương hiệu lớn, tôi đã chứng kiến nhiều biến động thương mại toàn cầu. Việc Tổng thống Donald Trump công bố các thay đổi thuế quan vào ngày 14/8/2025 – bao gồm mức cơ bản 10% từ ngày 5/4 và các mức “tương hỗ” cao hơn từ ngày 9/4 – khiến tôi lo ngại sâu sắc. Những chính sách này không chỉ nhắm vào các đối tác thương mại lớn mà còn trực tiếp đe dọa ngành thời trang, vốn phụ thuộc nặng nề vào nhập khẩu từ châu Á và châu Âu. Từ góc nhìn của tôi, đây có thể là một cú đánh ngắn hạn vào lợi nhuận, nhưng dài hạn, nó buộc ngành phải tái cấu trúc – dù không dễ dàng.

Cụ thể, mức thuế tương hỗ áp lên Trung Quốc (34%), Việt Nam (46%), Bangladesh (37%) và EU (20%) sẽ làm tăng chi phí nguyên liệu và thành phẩm đáng kể. Những quốc gia này chiếm hơn 80% nguồn cung quần áo và phụ kiện cho Mỹ, nơi ngành thời trang đã chịu mức thuế trung bình 14,6% – cao gấp ba lần so với các mặt hàng khác như thép. Hơn nữa, việc đóng cửa miễn trừ de minimis cho hàng hóa từ Trung Quốc và Hồng Kông từ ngày 2/5 (với mức 30% giá trị hoặc 25 USD/sản phẩm, tăng lên 50 USD từ 1/6) sẽ loại bỏ lợi thế của các nhà bán lẻ nhanh như Shein, vốn dựa vào hàng giá rẻ dưới 800 USD để tránh thuế.

Từ kinh nghiệm của tôi, các hiệp hội ngành như United States Fashion Industry Association và American Apparel and Footwear Association đã đúng khi chỉ ra rằng thuế quan không thúc đẩy sản xuất nội địa. Dù Mỹ áp thuế cao hàng thập kỷ, tỷ lệ quần áo sản xuất tại chỗ vẫn chỉ 3%. Tôi từng tham gia các dự án reshoring cho một số thương hiệu, và thực tế là thiếu cơ sở hạ tầng, lao động lành nghề, cộng với chi phí cao khiến việc này gần như bất khả thi. Như David Swartz từ Morningstar nhận định, cần hàng tỷ USD đầu tư, và không công ty nào dám mạo hiểm khi chính sách có thể thay đổi chỉ sau vài năm.

Đối với các thương hiệu lớn như Nike hay Abercrombie & Fitch, đa dạng hóa nguồn cung là chìa khóa, nhưng giờ đây, họ sẽ phải đối mặt với gián đoạn. Việt Nam – nguồn cung chính cho 45-90% hàng hóa của một số hãng – bị ảnh hưởng nặng nề nhất. Theo Alice Price từ GlobalData, các công ty có thể chuyển sản xuất sang khu vực ít bị ảnh hưởng hơn, nhưng điều này đòi hỏi thời gian và vốn. Từ quan sát của tôi ở các nhà máy châu Á, nhiều nhà cung cấp đang sẵn sàng hấp thụ phần lớn chi phí ban đầu để giữ khách hàng, như Evercore ISI đề cập, nhưng đây chỉ là giải pháp tạm thời. Sau 6 tháng, lạm phát sẽ tăng, người tiêu dùng Mỹ – vốn đang chịu áp lực kinh tế – sẽ cắt giảm chi tiêu không thiết yếu, dẫn đến tồn kho ứ đọng.

Một điểm tích cực hiếm hoi là lợi ích môi trường, như ThredUp nhấn mạnh. Việc đóng lỗ hổng de minimis sẽ hạn chế dòng hàng fast fashion rẻ tiền, khuyến khích mô hình tái sử dụng và kinh tế tuần hoàn. Tôi đánh giá cao điều này, vì trong sự nghiệp, tôi đã thấy hàng triệu tấn quần áo bị vứt bỏ mỗi năm do sản xuất thừa. Tuy nhiên, tổng thể, theo William Blair, chi phí hàng hóa có thể tăng 30%, và các công ty sẽ phải chia sẻ gánh nặng này – một phần qua tăng giá, phần còn lại qua cắt giảm lợi nhuận.

Từ góc nhìn chuyên môn, tôi tin rằng chính sách này thiếu tính dự đoán, khiến đầu tư dài hạn trở nên rủi ro. Thay vì tăng thuế, Mỹ nên tập trung giảm rào cản nội địa và hỗ trợ công nghệ để xây dựng chuỗi cung bền vững. Nếu kéo dài, nó có thể đẩy ngành vào suy thoái, nhưng nếu ngắn hạn, các thương hiệu linh hoạt sẽ sống sót bằng cách đa dạng hóa và tối ưu hóa logistics. Ngành thời trang cần hành động ngay: đánh giá lại hợp đồng cung cấp và chuẩn bị cho kịch bản tồi tệ nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *